아이러니가 · 아이러니를
sự trớ trêu, mỉa mai
Ví dụ
도둑이 도둑을 맞다니 정말 아이러니한 일이에요.
Kẻ trộm lại bị trộm, thật là trớ trêu.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "irony".
Bạn nên biết
Trong giờ văn học dùng thuật ngữ Hán Hàn 반어; trong đời thường người ta nói 아이러니하다.
Từ liên quan