Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

아이러니

aireoni

아이러니가 · 아이러니를

sự trớ trêu, mỉa mai

Ví dụ

도둑이 도둑을 맞다니 정말 아이러니한 일이에요.

Kẻ trộm lại bị trộm, thật là trớ trêu.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "irony".

Bạn nên biết

Trong giờ văn học dùng thuật ngữ Hán Hàn 반어; trong đời thường người ta nói 아이러니하다.