Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

과장법

gwajangbeop [과장뻡]

과장법이 · 과장법을

phép nói quá, phép khoa trương

Ví dụ

'눈이 빠지게 기다렸다'는 과장법을 쓴 표현이에요.

"Chờ đến mỏi cả mắt" là cách diễn đạt sử dụng phép nói quá.

Thành phần từ

과 khoe장 căng ra법 phép

Nghĩa đen là "phép khoe và phóng đại" — nói quá sự thật để tạo hiệu quả. Hán Việt: khoa trương pháp — "khoa trương" giống tiếng Việt.