Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

설화

seolhwa

설화가 · 설화를

truyện kể dân gian (thần thoại, truyền thuyết, cổ tích)

Ví dụ

이 마을에는 산신령에 관한 설화가 전해 내려와요.

Ở ngôi làng này có truyện kể về thần núi được lưu truyền từ đời này sang đời khác.

Thành phần từ

설 lời kể화 lời nói

Thuật ngữ bao trùm thần thoại 신화, truyền thuyết 전설 và truyện cổ tích 민담. Hán Việt: thuyết thoại.