Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

실은

sireun [시른]

실은 · 사실은 (more common)

thật ra, thực ra, nói thật là

Ví dụ

실은 어제 너한테 할 말이 있었어.

Thật ra hôm qua mình có chuyện muốn nói với cậu.

Thành phần từ

실 thật

실 "sự thật" (Hán Việt: thực) + tiểu từ chủ đề -은: "còn sự thật là".