A 혹은 B (formal) · A 또는 B · A(이)나 B (casual)
hoặc, hay là; đôi khi
Ví dụ
신청서는 이메일 혹은 우편으로 보내 주세요.
Vui lòng gửi đơn đăng ký qua email hoặc qua bưu điện.
Thành phần từ
혹 hoặc, có lẽ
혹 "có lẽ, có khi" + -은; cũng có trong 혹시 "liệu, lỡ". Hán Việt: hoặc — giống tiếng Việt "hoặc".
Từ liên quan