Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

향가

hyangga

향가가 · 향가를

hyangga (bài ca thời Silla)

Ví dụ

향가는 신라 시대에 향찰로 기록된 노래예요.

Hyangga là những bài ca thời Silla được ghi lại bằng chữ hyangchal.

Thành phần từ

향 quê hương가 bài ca

Nghĩa đen là "bài ca quê hương" — ca dao bản xứ của Hàn Quốc, đối lập với thơ chữ Hán. Hán Việt: hương ca.