향가가 · 향가를
hyangga (bài ca thời Silla)
Ví dụ
향가는 신라 시대에 향찰로 기록된 노래예요.
Hyangga là những bài ca thời Silla được ghi lại bằng chữ hyangchal.
Thành phần từ
향 quê hương+가 bài ca
Nghĩa đen là "bài ca quê hương" — ca dao bản xứ của Hàn Quốc, đối lập với thơ chữ Hán. Hán Việt: hương ca.