Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

비평가

bipyeongga

비평가가 · 비평가를

nhà phê bình

Ví dụ

비평가들은 이 작품을 높이 평가했어요.

Các nhà phê bình đánh giá cao tác phẩm này.

Thành phần từ

비 phê평 bình xét가 chuyên gia

Nghĩa đen là "chuyên gia phê bình". Hán Việt: phê bình gia.