Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

기면증

gimyeonjeung [기면쯩]

기면증이 · 기면증을

chứng ngủ rũ

Ví dụ

기면증이 있으면 낮에도 갑자기 잠이 들어요.

Nếu mắc chứng ngủ rũ, bạn sẽ đột ngột ngủ thiếp đi ngay cả ban ngày.

Thành phần từ

기 ham thích면 ngủ증 chứng

Nghĩa đen là "chứng thèm ngủ". Hán Việt: thị miên chứng.