Samuel trong tiếng Hàn
새뮤얼
sae-myu-eol
Cách viết
새
ㅅ + ㅐ
sae
뮤
ㅁ + ㅠ
myu
얼
ㅇ + ㅓ + ㄹ
eol, ㅇ câm
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 새뮤얼이에요.
Tên tôi là Samuel.