Sam trong tiếng Hàn
샘
saem
Cách viết
샘
ㅅ + ㅐ + ㅁ
saem
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 샘: a spring (water); also 쌤, casual 'teacher'
Giới thiệu bản thân
제 이름은 샘이에요.
Tên tôi là Sam.