Sakura trong tiếng Hàn
사쿠라
sa-ku-ra
Cách viết
사
ㅅ + ㅏ
sa
쿠
ㅋ + ㅜ
ku
라
ㄹ + ㅏ
ra
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 사쿠라: slang: shill / political turncoat
Giới thiệu bản thân
제 이름은 사쿠라예요.
Tên tôi là Sakura.