Sara trong tiếng Hàn
사라
sa-ra
Cách viết
사
ㅅ + ㅏ
sa
라
ㄹ + ㅏ
ra
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 사라: 사라지다 'to disappear' (also a Korean given name)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 사라예요.
Tên tôi là Sara.