Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 4
-는 도중(에)
giữa chừng (khi đang làm), trên đường
Cấp 4 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Việc gì đó xảy ra khi một hành động hay sự kiện vẫn đang diễn ra, trước khi kết thúc — thường là sự gián đoạn. Cũng dùng với di chuyển với nghĩa 'trên đường'.
Cách chia
| 가다 | → 가는 도중에 |
| 보다 | → 보는 도중에 |
| 회의 | → 회의 도중에 |
Động từ chỉ dùng -는: ✗ 본 도중에.
Ví dụ
집에 가는 도중에 우연히 친구를 만났어요.
Trên đường về nhà, mình tình cờ gặp một người bạn.
회의 도중에 전화가 와서 잠깐 나갔어요.
Đang họp giữa chừng thì có điện thoại nên mình ra ngoài một lát.
So sánh với mẫu tương tự
-는 길에 (G2-054) chỉ dùng với động từ di chuyển như 가다/오다. -는 동안 (G2-009) bao trùm toàn bộ khoảng thời gian. -는 사이(에) (G3-055) là một khoảng ngắn, thường khi có việc xảy ra mà không ai để ý.