Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 4

-더군요

mình nhận ra / thấy rằng… (nhận ra khi hồi tưởng)

Cấp 4 · TOPIK II · trung cấp

Cách dùng

Thuật lại điều người nói nhận ra qua trải nghiệm của chính mình trong quá khứ, với giọng điệu nhận ra hoặc hơi ngạc nhiên. Trang trọng hơn -더라고요 một chút.

Cách chia

크다→ 크더군요
많다→ 많더군요
잘하다→ 잘하더군요
학생→ 학생이더군요

Không dùng cho hành động có chủ ý của chính mình (✗ 제가 많이 먹더군요) và không dùng cho điều chỉ nghe kể lại.

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-더라고요 (G3-007) gần như cùng nghĩa và phổ biến hơn trong văn nói thân mật. -군요 (G2-015) là sự nhận ra ngay lúc nói; -더군요 là điều đã nhận ra từ trước. -던데요 (G4-003) ngụ ý tương phản hoặc chờ phản ứng.

Mẫu liên quan