Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2

-아/어지다

trở nên (thay đổi trạng thái với tính từ); được (bị động)

Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp

Cách dùng

Với tính từ, nó thể hiện sự thay đổi: 추워지다 'trở lạnh', 커지다 'to ra'. Với một số động từ, nó tạo nghĩa bị động hoặc 'được, chạy tốt': 만들어지다, 잘 써지다.

Cách chia

크다→ 커지다
따뜻하다→ 따뜻해지다
예쁘다→ 예뻐지다
만들다→ 만들어지다

Viết liền thành một từ: 예뻐지다 (✗ 예뻐 지다). Đừng nhầm 좋아지다 'trở nên tốt hơn' với 좋아하다 'thích'.

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-게 되다 là thay đổi về tình huống hoặc hành động do hoàn cảnh; nhiều động từ thông dụng dùng hậu tố bị động thay thế (보이다, 열리다); -아/어 보이다 nghĩa là 'trông có vẻ (tính từ)', không phải 'trở nên'.

Mẫu liên quan