Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 3
-이/히/리/기-
động từ bị động: được nhìn thấy, bị bắt, được mở, được bế
Cấp 3 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Thêm vào một số ngoại động từ để tạo động từ bị động: tân ngữ trở thành chủ ngữ, và người thực hiện (nếu được nhắc đến) đi với 에게/한테 (người) hoặc 에 (vật). Hậu tố phải học theo từng động từ: 이 (보이다, 쓰이다), 히 (잡히다, 닫히다, 먹히다), 리 (열리다, 팔리다, 들리다), 기 (안기다, 끊기다).
Cách chia
| 보다 | → 보이다 |
| 잡다 | → 잡히다 |
| 열다 | → 열리다 |
| 안다 | → 안기다 |
Không phải động từ nào cũng có hậu tố bị động; nhiều động từ dùng -아/어지다 hoặc 되다 thay thế (만들어지다, 사용되다). Bị động kép như 보여지다 hay gặp nhưng bị coi là không chuẩn.
Ví dụ
창문으로 산이 잘 보여요.
Qua cửa sổ có thể nhìn thấy núi rất rõ.
바람 때문에 문이 갑자기 열렸어요.
Vì gió nên cửa đột nhiên bật mở.
So sánh với mẫu tương tự
-아/어지다 tạo bị động cho động từ không có hậu tố (và nghĩa 'trở nên' với tính từ). Một số dạng bị động và sai khiến trông giống nhau (보이다 = được nhìn thấy / cho xem), nên ngữ cảnh sẽ quyết định.