Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-(으)면서
vừa… vừa… (hai hành động cùng lúc)
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Cùng một chủ ngữ làm hai việc cùng lúc. Với tính từ và danh từ, nó nối hai đặc điểm: 싸면서 맛있어요 'vừa rẻ vừa ngon'.
Cách chia
| 보다 | → 보면서 |
| 먹다 | → 먹으면서 |
| 듣다 | → 들으면서 |
| 만들다 | → 만들면서 |
Hai hành động cần cùng chủ ngữ: ✗ 제가 요리하면서 동생이 청소했어요 → 제가 요리하는 동안 동생이 청소했어요. Chỉ gắn thì vào động từ cuối cùng.
Ví dụ
저는 음악을 들으면서 공부해요.
Tôi vừa nghe nhạc vừa học bài.
밥을 먹으면서 휴대폰을 보지 마세요.
Đừng vừa ăn cơm vừa xem điện thoại.
So sánh với mẫu tương tự
-는 동안 cho phép khác chủ ngữ và tập trung vào khoảng thời gian; -다가 nghĩa là một hành động dừng lại và chuyển sang hành động khác; -(으)면서도 nghĩa là 'mặc dù' (tương phản).