Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 3
-(으)면서도
mặc dù, vậy mà vẫn — tương phản trong cùng một chủ ngữ
Cấp 3 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Cho biết hai sự thật trái ngược nhau cùng đúng với một chủ ngữ tại cùng thời điểm. Tương phản mạnh hơn -(으)면서.
Cách chia
| 알다 | → 알면서도 |
| 먹다 | → 먹으면서도 |
| 바쁘다 | → 바쁘면서도 |
| 학생 | → 학생이면서도 |
Hai vế có cùng chủ ngữ.
Ví dụ
다 알면서도 일부러 모르는 척했어요.
Biết hết mà mình vẫn cố tình giả vờ không biết.
그 친구는 바쁘면서도 항상 남을 도와줘요.
Bạn ấy bận vậy mà lúc nào cũng giúp đỡ người khác.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)면서 chủ yếu nghĩa là 'vừa… vừa…' (làm cùng lúc). -(으)ㄴ/는데도 là 'mặc dù' và có thể có chủ ngữ khác nhau.