Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2

-(으)ㄹ

định ngữ tương lai / chưa xảy ra: N sẽ làm, N cần làm

Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp

Cách dùng

Bổ nghĩa cho danh từ bằng hành động sẽ xảy ra hoặc chưa xảy ra: 내일 입을 옷 'quần áo sẽ mặc ngày mai'. Nó cũng xuất hiện trong nhiều mẫu cố định: -(으)ㄹ 때, -(으)ㄹ 수 있다, -(으)ㄹ 것 같다.

Cách chia

가다→ 갈
먹다→ 먹을
만들다→ 만들
돕다→ 도울

Thân từ kết thúc bằng ㄹ không thêm ㄹ nữa: 만들다 → 만들 (✗ 만들을). Trong -(으)ㄹ 때, nó không mang nghĩa tương lai: 어릴 때 = khi tôi còn nhỏ.

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-(으)ㄴ đánh dấu hành động đã hoàn tất và -는 hành động đang diễn ra; -(으)ㄹ dành cho điều được dự định, có thể xảy ra hoặc chưa thành hiện thực. -(으)ㄹ 때 là cách nói cố định 'khi'.

Mẫu liên quan