Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-(으)ㄹ
định ngữ tương lai / chưa xảy ra: N sẽ làm, N cần làm
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Bổ nghĩa cho danh từ bằng hành động sẽ xảy ra hoặc chưa xảy ra: 내일 입을 옷 'quần áo sẽ mặc ngày mai'. Nó cũng xuất hiện trong nhiều mẫu cố định: -(으)ㄹ 때, -(으)ㄹ 수 있다, -(으)ㄹ 것 같다.
Cách chia
| 가다 | → 갈 |
| 먹다 | → 먹을 |
| 만들다 | → 만들 |
| 돕다 | → 도울 |
Thân từ kết thúc bằng ㄹ không thêm ㄹ nữa: 만들다 → 만들 (✗ 만들을). Trong -(으)ㄹ 때, nó không mang nghĩa tương lai: 어릴 때 = khi tôi còn nhỏ.
Ví dụ
내일 입을 옷을 벌써 준비했어요.
Tôi đã chuẩn bị sẵn quần áo sẽ mặc ngày mai.
이번 주말에 할 일이 너무 많아요.
Cuối tuần này tôi có quá nhiều việc phải làm.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)ㄴ đánh dấu hành động đã hoàn tất và -는 hành động đang diễn ra; -(으)ㄹ dành cho điều được dự định, có thể xảy ra hoặc chưa thành hiện thực. -(으)ㄹ 때 là cách nói cố định 'khi'.