Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-(으)ㄴ
định ngữ quá khứ (động từ): N mà ai đó đã làm
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Gắn vào thân động từ để bổ nghĩa cho danh từ bằng một hành động đã hoàn tất: 어제 본 영화 'bộ phim tôi đã xem hôm qua'. Thân từ kết thúc bằng nguyên âm dùng -ㄴ (ㄹ bị lược: 만들다 → 만든); thân từ kết thúc bằng phụ âm dùng -은.
Cách chia
| 가다 | → 간 |
| 먹다 | → 먹은 |
| 만들다 | → 만든 |
| 듣다 | → 들은 |
Với tính từ, -(으)ㄴ là hiện tại, không phải quá khứ: 예쁜 꽃 = bông hoa đẹp. Với động từ ở hiện tại, dùng -는: ✗ 지금 먹은 사람 (với nghĩa 'đang ăn') → 지금 먹는 사람.
Ví dụ
어제 본 영화가 정말 재미있었어요.
Bộ phim tôi xem hôm qua thật sự rất hay.
제가 만든 김치예요. 한번 드셔 보세요.
Đây là kimchi tôi làm đấy. Bạn ăn thử đi.
So sánh với mẫu tương tự
-는 = hành động đang xảy ra hoặc thói quen; -(으)ㄹ = tương lai hoặc chưa làm; -았/었던 hồi tưởng sự việc quá khứ đã kết thúc hoặc không còn đúng nữa.