Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 3

-았/었던

N đã (từng) làm / đã từng là — quá khứ đã hoàn tất, thường không còn đúng

Cấp 3 · TOPIK II · trung cấp

Cách dùng

Định ngữ cho hành động đã hoàn tất trong quá khứ (thường chỉ một lần) hoặc trạng thái quá khứ nay đã thay đổi. 지난번에 봤던 영화 = bộ phim tôi đã xem lần trước.

Cách chia

가다→ 갔던
먹다→ 먹었던
학생→ 학생이었던
가수→ 가수였던

Với tính từ, -(으)ㄴ là hiện tại (작은 방 = căn phòng nhỏ); dùng -았/었던 hoặc -던 cho trạng thái trong quá khứ: 작았던 방.

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-던 gợi ý hành động quá khứ lặp lại hoặc chưa xong; -았/었던 gợi ý sự hoàn tất. -았/었었- là thì trong vị ngữ, không phải định ngữ.

Mẫu liên quan