Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1
-겠-
sẽ, nhất định sẽ (trang trọng); chắc là (phỏng đoán)
Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
1) Ý định của người nói, trang trọng và chắc chắn (chủ ngữ tôi/chúng tôi): 하겠습니다. 2) Phỏng đoán dựa trên điều đang thấy hoặc nghe: 'chắc là, trông có vẻ'. Cũng có trong các cụm cố định: 알겠습니다, 처음 뵙겠습니다.
Cách chia
| 하다 | → 하겠습니다 |
| 가다 | → 가겠어요 |
| 맛있다 | → 맛있겠어요 |
| 힘들다 | → 힘들었겠어요 |
Để phỏng đoán về quá khứ, dùng -았/었겠-: 힘들었겠어요 ('chắc là vất vả lắm').
Ví dụ
내일까지 꼭 보고서를 끝내겠습니다.
Tôi nhất định sẽ hoàn thành báo cáo trước ngày mai.
와, 이 케이크 정말 맛있겠어요.
Ôi, cái bánh này trông ngon quá.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)ㄹ 거예요 là kế hoạch hoặc phỏng đoán đơn giản hơn; -(으)ㄹ게요 là lời hứa với người nghe; -(으)ㄹ 것 같다 là phỏng đoán nhẹ nhàng hơn ('tôi nghĩ là').