Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1
-(으)ㄹ게요
tôi sẽ (lời hứa, quyết định hướng tới người nghe)
Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Lời hứa hoặc quyết định của người nói, có tính đến người nghe ('tôi sẽ làm thế, được không?'). Chủ ngữ luôn là tôi hoặc chúng tôi.
Cách chia
| 가다 | → 갈게요 |
| 먹다 | → 먹을게요 |
| 만들다 | → 만들게요 |
| 걷다 | → 걸을게요 |
Không dùng với chủ ngữ bạn/anh ấy/cô ấy, không dùng với tính từ và không dùng trong câu hỏi: ✗ 갈게요? Phát âm là [-ㄹ께요] nhưng viết là 게.
Ví dụ
늦어서 죄송해요. 다음부터는 일찍 올게요.
Xin lỗi vì đến muộn. Từ lần sau tôi sẽ đến sớm.
제가 이따가 다시 전화할게요.
Lát nữa tôi sẽ gọi lại cho bạn.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)ㄹ 거예요 là kế hoạch hoặc phỏng đoán đơn thuần, không gắn với người nghe; -겠- thể hiện ý định trang trọng, chắc chắn hơn (하겠습니다).