Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

서정

seojeong

서정이 · 서정을

chất trữ tình, cảm xúc trữ tình

Ví dụ

그의 시에는 고향에 대한 따뜻한 서정이 담겨 있어요.

Thơ của anh ấy chứa đựng chất trữ tình ấm áp về quê hương.

Thành phần từ

서 bày tỏ정 tình cảm

Nghĩa đen là "bày tỏ tình cảm"; đối lập với 서사 "tự sự". Hán Việt: trữ tình — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Hay dùng nhất ở dạng 서정적: 서정적인 음악, 서정적인 분위기 "âm nhạc trữ tình, bầu không khí trữ tình".