Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

반복법

banbokbeop [반복뻡]

반복법이 · 반복법을

phép điệp, phép lặp (biện pháp tu từ)

Ví dụ

이 시는 반복법으로 그리움을 강조하고 있어요.

Bài thơ này nhấn mạnh nỗi nhớ bằng phép điệp.

Thành phần từ

반 lật lại복 lại법 phép

Nghĩa đen là "phép lặp lại" — lặp từ hoặc câu để nhấn mạnh cảm xúc. Hán Việt: phản phục pháp (tiếng Việt nói "điệp ngữ").