Yua trong tiếng Hàn
유아
yu-a
Cách viết
유
ㅇ + ㅠ
yu, ㅇ câm
아
ㅇ + ㅏ
a, ㅇ câm
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 유아: infant, toddler
Giới thiệu bản thân
제 이름은 유아예요.
Tên tôi là Yua.