Yogi trong tiếng Hàn
요기
yo-gi
Cách viết
요
ㅇ + ㅛ
yo, ㅇ câm
기
ㄱ + ㅣ
gi
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 요기: a quick bite (요기하다); 'here' (casual)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 요기예요.
Tên tôi là Yogi.