Yoyo trong tiếng Hàn
요요
yo-yo
Cách viết
요
ㅇ + ㅛ
yo, ㅇ câm
요
ㅇ + ㅛ
yo, ㅇ câm
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 요요: yo-yo (toy); weight rebound after a diet
Giới thiệu bản thân
제 이름은 요요예요.
Tên tôi là Yoyo.