Sari trong tiếng Hàn
사리
sa-ri
Cách viết
사
ㅅ + ㅏ
sa
리
ㄹ + ㅣ
ri
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 사리: xá lợi (Phật giáo)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 사리예요.
Tên tôi là Sari.