Heidi trong tiếng Hàn
하이디
ha-i-di
Cách viết
하
ㅎ + ㅏ
ha
이
ㅇ + ㅣ
i, ㅇ câm
디
ㄷ + ㅣ
di
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 하이디예요.
Tên tôi là Heidi.