Heinz trong tiếng Hàn
하인츠
ha-in-cheu
Cách viết
하
ㅎ + ㅏ
ha
인
ㅇ + ㅣ + ㄴ
in, ㅇ câm
츠
ㅊ + ㅡ
cheu
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 하인: servant (下人)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 하인츠예요.
Tên tôi là Heinz.