Haruto trong tiếng Hàn
하루토
ha-ru-to
Cách viết
하
ㅎ + ㅏ
ha
루
ㄹ + ㅜ
ru
토
ㅌ + ㅗ
to
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 하루: một ngày
Giới thiệu bản thân
제 이름은 하루토예요.
Tên tôi là Haruto.