Gaspard trong tiếng Hàn
가스파르
ga-seu-pa-reu
Cách viết
가
ㄱ + ㅏ
ga
스
ㅅ + ㅡ
seu
파
ㅍ + ㅏ
pa
르
ㄹ + ㅡ
reu
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 가스: ga, khí đốt
Giới thiệu bản thân
제 이름은 가스파르예요.
Tên tôi là Gaspard.