Gavin trong tiếng Hàn
개빈
gae-bin
Cách viết
개
ㄱ + ㅐ
gae
빈
ㅂ + ㅣ + ㄴ
bin
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 개: cái, chiếc, quả (lượng từ chung cho đồ vật)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 개빈이에요.
Tên tôi là Gavin.