Gabriel trong tiếng Hàn
게이브리얼
ge-i-beu-ri-eol
Cách viết
게
ㄱ + ㅔ
ge
이
ㅇ + ㅣ
i, ㅇ câm
브
ㅂ + ㅡ
beu
리
ㄹ + ㅣ
ri
얼
ㅇ + ㅓ + ㄹ
eol, ㅇ câm
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 게이브리얼이에요.
Tên tôi là Gabriel.