Ahmet trong tiếng Hàn
아흐메트
a-heu-me-teu
Cách viết
아
ㅇ + ㅏ
a, ㅇ câm
흐
ㅎ + ㅡ
heu
메
ㅁ + ㅔ
me
트
ㅌ + ㅡ
teu
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 아흐메트예요.
Tên tôi là Ahmet.