Agus trong tiếng Hàn
아구스
a-gu-seu
Cách viết
아
ㅇ + ㅏ
a, ㅇ câm
구
ㄱ + ㅜ
gu
스
ㅅ + ㅡ
seu
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 아구: monkfish (아구찜)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 아구스예요.
Tên tôi là Agus.