Alba trong tiếng Hàn
알바
al-ba
Cách viết
알
ㅇ + ㅏ + ㄹ
al, ㅇ câm
바
ㅂ + ㅏ
ba
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 알바: việc làm thêm, việc bán thời gian
Giới thiệu bản thân
제 이름은 알바예요.
Tên tôi là Alba.