Tìm hiểu TOPIK: cấp độ, phần thi, điểm số và lịch thi 2026–2027

Basile Morin / CC BY-SA 4.0 (Wikimedia Commons)
Nếu bạn muốn học đại học ở Hàn Quốc, làm việc tại Hàn Quốc hay đơn giản là đo lường sự tiến bộ của mình, sớm muộn gì bạn cũng sẽ gặp TOPIK. Trong tiếng Hàn, kỳ thi này gọi là 한국어능력시험 (Hangugeo Neungnyeok Siheom) – Kỳ thi năng lực tiếng Hàn. Kỳ thi do Bộ Giáo dục Hàn Quốc tổ chức thông qua Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia (NIIED). Dưới đây là cách kỳ thi vận hành, và những ngày thi đã được xác nhận tính đến tháng 10/2026.
Hai bài thi, sáu cấp độ
TOPIK không phải một kỳ thi mà là hai. Bạn chọn bài thi phù hợp với trình độ của mình, và điểm số sẽ quyết định bạn đạt 급 (geup) – cấp – nào.
TOPIK I gồm cấp sơ cấp 1 và 2.
- Nghe (듣기, deutgi): 30 câu, 40 phút
- Đọc (읽기, ilgi): 40 câu, 60 phút
- Điểm tối đa: 200
TOPIK II gồm cấp trung cấp và cao cấp từ 3 đến 6.
- Nghe: 50 câu, 60 phút
- Viết (쓰기, sseugi): 4 câu, 50 phút
- Đọc: 50 câu, 70 phút
- Điểm tối đa: 300
Phần lớn câu hỏi là trắc nghiệm. Ngoại lệ là phần thi viết của TOPIK II, trong đó bạn điền câu và viết hai bài luận ngắn, bài cuối khoảng 600–700 ký tự.
Bạn cần bao nhiêu điểm?
Không có khái niệm "đỗ" hay "trượt" theo đúng nghĩa. Tổng điểm của bạn được quy đổi thành cấp độ:
| Bài thi | Cấp | Tổng điểm cần đạt |
|---|---|---|
| TOPIK I | Cấp 1 | từ 80 trên 200 |
| TOPIK I | Cấp 2 | từ 140 trên 200 |
| TOPIK II | Cấp 3 | từ 120 trên 300 |
| TOPIK II | Cấp 4 | từ 150 trên 300 |
| TOPIK II | Cấp 5 | từ 190 trên 300 |
| TOPIK II | Cấp 6 | từ 230 trên 300 |
Nếu bạn đạt dưới 80 điểm ở TOPIK I hoặc dưới 120 điểm ở TOPIK II, bạn sẽ không được xếp cấp. Kết quả có hiệu lực trong hai năm kể từ ngày công bố, nên hãy chọn thời điểm thi sao cho phù hợp với lúc bạn thực sự cần chứng chỉ.
Thi giấy, thi máy và thi nói
TOPIK hiện có ba hình thức:
- PBT – bài thi trên giấy truyền thống.
- IBT – phiên bản thi trên máy tính (qua internet) của cùng bài thi, được tổ chức ở ngày càng nhiều quốc gia.
- Thi nói – một bài thi riêng trên máy tính về kỹ năng nói tiếng Hàn (말하기, malhagi), có kết quả riêng.
Các ngày thi còn lại trong năm 2026
Kế hoạch năm 2026 gồm 15 kỳ thi: sáu kỳ thi giấy, sáu kỳ thi máy và ba kỳ thi nói. Tính đến ngày 21/10/2026, các ngày còn lại là:
| Kỳ thi | Hình thức | Ngày thi | Công bố kết quả |
|---|---|---|---|
| IBT lần thứ 15 | Máy tính | 24/10/2026 | 17/11/2026 |
| Thi nói lần thứ 12 | Máy tính | 24/10/2026 | 16/11/2026 |
| TOPIK lần thứ 108 | Giấy | (đã thi ngày 17–18/10) | 10/12/2026 |
| TOPIK lần thứ 109 | Giấy | 15/11/2026 | 22/12/2026 |
| IBT lần thứ 16 | Máy tính | 28/11/2026 | 18/12/2026 |
Việc đăng ký cho tất cả các kỳ thi này đều đã đóng.
Lịch thi năm 2027 đến nay
Ngày 29/9/2026, Bộ Giáo dục thông báo TOPIK sẽ tiếp tục được tổ chức 15 lần trong năm 2027: sáu kỳ thi giấy, sáu kỳ thi máy và ba kỳ thi nói. Các ngày đã công bố đến nay là:
- TOPIK lần thứ 110 (thi giấy): 10/1/2027 – chỉ tổ chức tại Hàn Quốc
- IBT lần thứ 17: 20/2/2027 – chỉ tổ chức tại Hàn Quốc
- Thi nói: 20/3, 12/6 và 23/10/2027 – đều tổ chức tại Hàn Quốc
Các kỳ thi giấy và thi máy khác sẽ được tổ chức tại Hàn Quốc và nước ngoài, nhưng ngày cụ thể không có trong thông báo mà chúng mình đã kiểm tra. Bộ cũng công bố quy định chặt chẽ hơn cho năm 2027: bất kỳ ai bị phát hiện gian lận có thể bị cấm thi TOPIK trong năm năm, và vào ngày thi chỉ chấp nhận giấy tờ tùy thân là hộ chiếu bản cứng hoặc thẻ đăng ký người nước ngoài của Hàn Quốc.
Cách kiểm tra lịch thi và đăng ký
- Truy cập trang chính thức topik.go.kr và mở lịch thi hằng năm (시험일정, siheom iljeong).
- Nếu bạn sống ngoài Hàn Quốc, hãy hỏi trung tâm tổ chức thi tại địa phương (thường là Trung tâm Giáo dục Hàn Quốc, đại sứ quán hoặc trường đại học). Thời gian đăng ký khác nhau tùy quốc gia và thường rất ngắn, khoảng một tuần.
- Các điểm thi được ưa chuộng kín chỗ rất nhanh, nên nếu được hãy đăng ký ngay ngày đầu tiên.
- Kết quả được công bố trên topik.go.kr vào ngày ghi cho kỳ thi của bạn.
Tiếng Hàn bạn có thể dùng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 시험 | siheom | bài thi, kỳ thi |
| 급 | geup | cấp, bậc |
| 듣기 / 읽기 / 쓰기 | deutgi / ilgi / sseugi | nghe / đọc / viết |
| 말하기 | malhagi | nói |
| 접수 | jeopsu | đăng ký, nộp hồ sơ |
| 성적 | seongjeok | điểm số, kết quả |
| 합격했어요! | hapgyeokhaesseoyo! | Tôi đỗ rồi! |
Dù bạn nhắm đến cấp nào, hãy luyện đề thi các năm trước trong điều kiện bấm giờ. Nắm rõ cấu trúc đề là đã thắng một nửa, nửa còn lại là thật nhiều tiếng Hàn đời thường.