Đọc hangul trong một giờ: 24 chữ cái và cách ghép âm tiết

Thoạt nhìn, tiếng Hàn trông như một bức tường toàn những ô vuông nhỏ, nhưng các ô đó được tạo nên từ một nhóm chữ cái nhỏ. 한글 (hangeul) – bảng chữ cái tiếng Hàn – được thiết kế để dễ học. Nó được tạo ra dưới thời vua Sejong và ban hành năm 1446 với tên 훈민정음 (Hunminjeongeum), "những âm chuẩn để dạy dân". Hãy dành cho nó một giờ, và bạn sẽ đánh vần được biển hiệu và thực đơn.
14 phụ âm cơ bản
Một số hình dạng phụ âm là hình vẽ đơn giản của miệng: ㄱ thể hiện cuống lưỡi chạm vào vòm miệng, ㄴ đầu lưỡi chạm sau răng, ㅁ đôi môi khép lại. Thêm nét là thêm luồng hơi: ㄱ → ㅋ, ㄷ → ㅌ, ㅂ → ㅍ, ㅈ → ㅊ.
| Chữ cái | Âm | Chữ cái | Âm |
|---|---|---|---|
| ㄱ | g / k | ㅇ | câm khi đứng đầu, ng khi đứng cuối |
| ㄴ | n | ㅈ | j (gần "ch" nhẹ) |
| ㄷ | d / t | ㅊ | ch (bật hơi) |
| ㄹ | r / l | ㅋ | k (bật hơi) |
| ㅁ | m | ㅌ | t (bật hơi, gần "th") |
| ㅂ | b / p | ㅍ | p (bật hơi) |
| ㅅ | s | ㅎ | h |
Các phụ âm thường ㄱ, ㄷ, ㅂ và ㅈ nằm ở khoảng giữa "g/k", "d/t", "b/p" và "j/ch". Ở đầu từ, chúng nghe gần với k, t, p và ch hơn; giữa hai nguyên âm, chúng mềm đi thành g, d, b và j. Đó là lý do 김치 (gimchi) – kimchi – được viết bằng chữ g trong phiên âm chính thức nhưng nghe lại giống "kimchi".
10 nguyên âm cơ bản
Nguyên âm được xây dựng từ ba ý tưởng: một chấm hoặc nét ngắn (trời), một đường ngang ㅡ (đất) và một đường dọc ㅣ (người). Thêm một nét ngắn thứ hai là thêm âm "y".
| Nguyên âm | Âm | Nguyên âm | Âm |
|---|---|---|---|
| ㅏ | a (như "a" trong "ba") | ㅗ | o (gần "ô") |
| ㅑ | ya | ㅛ | yo |
| ㅓ | eo (gần "ơ", hơi tròn môi) | ㅜ | u (như "u" trong "mù") |
| ㅕ | yeo | ㅠ | yu |
| ㅣ | i (như "i" trong "đi") | ㅡ | eu (gần "ư") |
Vậy là 24 chữ cái. Ngoài ra còn có năm phụ âm đôi (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ) và mười một nguyên âm ghép như ㅐ (ae), ㅔ (e) và ㅘ (wa), nhưng chúng đều được tạo từ các chữ cái cơ bản, nên sau này bạn sẽ học dễ dàng.
Ghép một khối âm tiết
Tiếng Hàn không viết các chữ cái thành một hàng như tiếng Việt. Nó gom chúng lại thành một khối cho mỗi âm tiết. Mỗi khối có ít nhất một phụ âm và một nguyên âm, và hình dạng của nguyên âm quyết định vị trí của nó.
1. Nguyên âm đứng (ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅣ) đặt bên phải phụ âm.
- ㄴ + ㅏ = 나 (na)
- ㅁ + ㅓ = 머 (meo)
2. Nguyên âm nằm (ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ) đặt bên dưới.
- ㄱ + ㅗ = 고 (go)
- ㄴ + ㅜ = 누 (nu)
3. Âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm dùng ㅇ câm để giữ chỗ.
- ㅇ + ㅏ = 아 (a)
- ㅇ + ㅜ = 우 (u)
Nguyên âm không bao giờ được đứng một mình trong khối, nên ㅇ lấp vào vị trí phụ âm còn trống.
4. Phụ âm cuối đặt ở dưới cùng. Phụ âm dưới cùng này gọi là 받침 (batchim), "phần đỡ".
- ㅎ + ㅏ + ㄴ = 한 (han)
- ㄱ + ㅜ + ㄱ = 국 (guk)
- 한 + 국 = 한국 (Hanguk) – Hàn Quốc
Ở dưới cùng của khối, ㅇ được đọc là "ng": 강 (gang) – sông.
Luyện đọc
Che phần phiên âm và thử đọc những từ này. Chúng chỉ dùng 24 chữ cái cơ bản:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 나무 | namu | cây |
| 바다 | bada | biển |
| 우유 | uyu | sữa |
| 서울 | Seoul | Seoul |
| 사랑 | sarang | tình yêu |
| 친구 | chingu | bạn bè |
| 라면 | ramyeon | mì ăn liền |
| 한국어 | hangugeo | tiếng Hàn |
Hãy để ý rằng trong 한국어, phụ âm cuối ㄱ của 국 trượt sang âm tiết tiếp theo vì 어 bắt đầu bằng ㅇ câm: bạn đọc là "han-gu-geo". Tiếng Hàn làm như vậy mỗi khi phụ âm cuối gặp nguyên âm, giúp lời nói trôi chảy.
Mẹo cho giờ học đầu tiên
- Học nguyên âm trước. Chỉ có mười nguyên âm, và chúng là xương sống của mọi khối chữ.
- Đọc từ thật, không chỉ chữ cái. Biển hiệu cửa hàng, tên ga tàu điện ngầm và tên bài hát K-pop là tài liệu luyện tập tuyệt vời.
- Viết tay từng khối. Thứ tự nét nói chung là từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
- Đừng dựa vào phiên âm quá lâu. Nó là cây nạng có thể che mất âm thật, nhất là ㅓ và ㅡ.
Tiếng Hàn bạn có thể dùng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 한글 | hangeul | bảng chữ cái tiếng Hàn |
| 자음 | jaeum | phụ âm |
| 모음 | moeum | nguyên âm |
| 받침 | batchim | phụ âm cuối |
| 읽다 | ikda | đọc |
| 이거 어떻게 읽어요? | igeo eotteoke ilgeoyo? | Cái này đọc thế nào ạ? |
Khi đã nắm được cách ghép khối, mọi từ tiếng Hàn bạn gặp đều trở thành thứ bạn có thể đọc thành tiếng, và đó mới là khởi đầu thực sự của việc học tiếng Hàn.