Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Học › Bài học ngữ pháp

-아요/어요: đuôi câu lịch sự bạn sẽ dùng mỗi ngày

2026-10-21

Mẫu câu từ bài này: 해요 = làm – dạng hiện tại lịch sự của 하다Tra từ

Nếu chỉ học một đuôi động từ trong tiếng Hàn, hãy chọn -아요/어요 (-ayo/-eoyo). Đây là lối nói lịch sự, thân thiện mà người Hàn dùng với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người mới quen và hầu hết những người họ không thân. Trong sách ngữ pháp, nó được gọi là 해요체 (haeyoche), "thể haeyo". Tin vui là: chỉ một dạng này dùng được cho câu trần thuật, câu hỏi và cả câu đề nghị.

Bước 1: tìm gốc từ

Động từ và tính từ tiếng Hàn được ghi trong từ điển với đuôi -다 (-da). Bỏ 다 đi, bạn có gốc từ:

  • 가다 (gada) – đi → gốc 가-
  • 먹다 (meokda) – ăn → gốc 먹-
  • 좋다 (jota) – tốt → gốc 좋-

Bước 2: nhìn nguyên âm cuối

Bây giờ hãy nhìn nguyên âm trong âm tiết cuối cùng của gốc từ.

  • Nếu là ㅏ hoặc ㅗ, thêm -아요.
  • Nếu là nguyên âm khác, thêm -어요.
  • Nếu động từ kết thúc bằng 하다, nó thành 해요.
Dạng từ điển Nguyên âm gốc Dạng lịch sự Nghĩa
살다 (salda) ㅏ 살아요 (sarayo) (tôi) sống
좋다 (jota) ㅗ 좋아요 (joayo) (nó) tốt
먹다 (meokda) ㅓ 먹어요 (meogeoyo) (tôi) ăn
읽다 (ikda) ㅣ 읽어요 (ilgeoyo) (tôi) đọc
있다 (itda) ㅣ 있어요 (isseoyo) có
공부하다 (gongbuhada) 하다 공부해요 (gongbuhaeyo) (tôi) học

Dòng cuối trông có vẻ "bất quy tắc", nhưng thực ra hoàn toàn đoán trước được: mọi động từ 하다 đều theo quy tắc này. 일하다 (ilhada) – làm việc → 일해요 (ilhaeyo); 좋아하다 (joahada) – thích → 좋아해요 (joahaeyo).

Bước 3: để các nguyên âm hòa vào nhau

Khi gốc từ kết thúc bằng nguyên âm, hai nguyên âm thường được rút gọn lại. Đây là lý do nhiều dạng thông dụng trông khác với những gì bạn nghĩ:

  • 가 + 아요 → 가요 (gayo) – hai âm ㅏ nhập làm một
  • 서 + 어요 → 서요 (seoyo) – (tôi) đứng / dừng
  • 오 + 아요 → 와요 (wayo) – (tôi) đến
  • 보 + 아요 → 봐요 (bwayo) – (tôi) xem, nhìn
  • 배우 + 어요 → 배워요 (baewoyo) – (tôi) học
  • 마시 + 어요 → 마셔요 (masyeoyo) – (tôi) uống
  • 되 + 어요 → 돼요 (dwaeyo) – (nó) được / có thể
  • 보내 + 어요 → 보내요 (bonaeyo) – (tôi) gửi

Gốc từ kết thúc bằng ㅡ thì bỏ ㅡ, rồi nhìn vào âm tiết đứng trước nó:

  • 쓰다 (sseuda) – viết → 써요 (sseoyo)
  • 바쁘다 (bappeuda) – bận → 바빠요 (bappayo), vì âm tiết đứng trước là 바
  • 예쁘다 (yeppeuda) – đẹp → 예뻐요 (yeppeoyo)

Một số động từ thực sự bất quy tắc, như 덥다 (deopda) – nóng → 더워요 (deowoyo), hoặc 모르다 (moreuda) – không biết → 몰라요 (mollayo). Gặp đến đâu học đến đó; các quy tắc trên đã áp dụng được cho hầu hết động từ.

Một dạng, ba công dụng

Cùng một dạng dùng được cho nhiều kiểu câu khác nhau. Chỉ có ngữ điệu thay đổi.

  • Câu trần thuật: 지금 가요. (Jigeum gayo.) – Tôi đi bây giờ đây.
  • Câu hỏi: 지금 가요? (Jigeum gayo?) – Bạn đi bây giờ à? (lên giọng)
  • Câu đề nghị: 같이 가요! (Gachi gayo!) – Cùng đi nào!

Ở đây không có từ riêng cho "tôi" hay "bạn"; tiếng Hàn thường lược bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ.

Vị trí của nó

Bỏ 요 đi, bạn có lối nói thân mật (반말, banmal): 가, 먹어, 해. Lối này dành cho bạn thân và người nhỏ tuổi hơn. Theo hướng ngược lại, các dạng -습니다 (-seumnida) như 갑니다 (gamnida) trang trọng hơn và phổ biến trong tin tức, thông báo và công việc. Với hầu hết người học, -아요/어요 là lựa chọn mặc định an toàn nhất.

Luyện tập nhỏ

Chuyển mỗi động từ sang dạng -아요/어요. Đáp án ở bên dưới.

  1. 앉다 (anda) – ngồi
  2. 마시다 (masida) – uống
  3. 일하다 (ilhada) – làm việc
  4. 만나다 (mannada) – gặp
  5. 주다 (juda) – cho, đưa
  6. 크다 (keuda) – to, lớn

Đáp án: 1. 앉아요 (anjayo) 2. 마셔요 (masyeoyo) 3. 일해요 (ilhaeyo) 4. 만나요 (mannayo) 5. 줘요 (jwoyo) 6. 커요 (keoyo)

Tiếng Hàn bạn có thể dùng

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
좋아요 joayo tốt / tôi thích
괜찮아요 gwaenchanayo không sao
몰라요 mollayo tôi không biết
먹어요 meogeoyo (tôi) ăn
뭐 해요? mwo haeyo? Bạn đang làm gì vậy?
같이 가요! gachi gayo! Cùng đi nào!

Hãy thử kể về một ngày của bạn bằng năm câu ngắn chỉ dùng -아요/어요. Bạn sẽ bất ngờ khi thấy chỉ một đuôi câu thôi mà đã đi được xa đến thế.