IVE, ILLIT và RIIZE dẫn đầu cuộc đua comeback tháng 10 sôi động

Tháng 10 luôn là một trong những tháng bận rộn nhất của K-pop trong năm, và năm 2026 cũng không ngoại lệ. Như The Korea Times tổng hợp ngày 6/10, tháng này dày đặc album mới, và màn đối đầu thực sự rơi vào ngày 26/10, khi IVE, ILLIT và RIIZE cùng phát hành nhạc mới trong một ngày.
Màn đối đầu ngày 26/10
- IVE trở lại với mini album Looks Can Kill, album đầu tiên sau khoảng tám tháng, mang concept lấy cảm hứng từ điện ảnh. Một ca khúc phát hành trước đã ra mắt ngày 19/10.
- ILLIT phát hành mini album thứ năm BREAK EVEN lúc 18 giờ (giờ Hàn Quốc). Album nói về việc không chịu tiếp tục cho đi trong một mối quan hệ một chiều. Đây là sản phẩm tiếp nối "It's Me", ca khúc từng đạt hạng 38 trên Billboard Hot 100.
- RIIZE tung single mở màn (prologue) trước album phòng thu thứ hai, dự kiến ra mắt vào mùa xuân năm sau.
Theo cách nói của fan, một ngày phát hành như thế này gọi là 컴백 대전 (keombaek daejeon) – "đại chiến comeback".
Phần còn lại của tháng
- 6/10: KickFlip (JYP) mở màn tháng với KICK OFF THE WALL Pt. 1.
- 12/10: một ngày thứ Hai bận rộn với NCT WISH (I SPY), nhóm nhạc ảo PLAVE (HYPERDRIVE), ban nhạc Xdinary Heroes (IMPULSE), MEOVV ("GO HARD") và EP debut solo DEAD:ALIVE của Sung Han-bin.
- 19/10: NMIXX phát hành EP thứ sáu Strange Muse, gồm cả những bài hát unit đầu tiên của nhóm.
- 23/10: Lisa (BLACKPINK) phát hành EP PRESS PLAY, và BABYMONSTER ra mắt bài hát mới.
- 27–28/10: AND2BLE (Sequence 02: Attraction) và XLOV (i=!) khép lại tháng.
Lịch trên dựa theo thông tin đưa ra vào đầu tháng 10/2026; các công ty quản lý đôi khi thay đổi lịch, nên hãy kiểm tra kênh chính thức trước ngày phát hành.
Vì sao "comeback" trong K-pop mang nghĩa khác
Theo nghĩa gốc tiếng Anh, comeback thường là sự trở lại sau một thời gian dài vắng bóng. Trong K-pop, 컴백 (keombaek) đơn giản là việc nghệ sĩ ra sản phẩm mới và bước vào giai đoạn quảng bá, kể cả khi lần trước mới cách đây vài tháng. Fan cũng hay nói đến 타이틀곡 (taiteulgok) – bài chủ đề, bài được quay MV – và 선공개 (seongonggae), bài hát được tung ra trước để tạo hứng thú, giống như ca khúc phát hành trước của IVE tháng này.
Tiếng Hàn trong bài
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 컴백 | keombaek | comeback, giai đoạn ra sản phẩm mới |
| 발매 | balmae | phát hành (album) |
| 미니 앨범 | mini aelbeom | mini album, EP |
| 정규 앨범 | jeonggyu aelbeom | album phòng thu (full album) |
| 타이틀곡 | taiteulgok | bài chủ đề |
| 선공개 | seongonggae | phát hành trước |
| 기대되다 | gidaedoeda | được mong chờ, háo hức |
Nói như một fan thực thụ: 컴백 너무 기대돼요! (keombaek neomu gidaedwaeyo) – "Mình háo hức chờ comeback quá!" Với bạn bè thì bỏ -요: 너무 기대돼!
Nguồn: The Korea Times – October K-pop comeback race, Kpopofficial – October 2026 comeback schedule