Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 6

-거늘

đã… thì (huống hồ); … vậy mà (cổ ngữ)

Cấp 6 · TOPIK II · cao cấp

Cách dùng

Cổ ngữ, gặp trong văn bản cổ, tục ngữ, phim cổ trang và lời nói trang nghiêm. (1) Một tiền đề đi sau là kết luận 'huống hồ' (với 하물며/어찌). (2) Một sự thật đi sau là kết quả trái ngược, thường mang ý mắng: 'ta đã bảo…, vậy mà'.

Cách chia

알다→ 알거늘
이르다→ 일렀거늘
사람→ 사람이거늘
부모→ 부모이거늘

Nghe cổ kính hoặc mang tính bề trên; không dùng trong hội thoại hằng ngày thông thường.

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-(으)ㄹ진대 chỉ nêu tiền đề ('vì'); -건만 là 'tuy' nhưng không có giọng mắng mỏ hay 'huống hồ'.

Mẫu liên quan