Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 5
-느니
thà… còn hơn (làm việc đó)
Cấp 5 · TOPIK II · cao cấp
Cách dùng
Cả hai lựa chọn đều không hấp dẫn; người nói chọn vế 2 như cái ít tệ hơn. Vế 2 thường có 차라리 và -는 게 낫다 / -겠다. -느니만 못하다 nghĩa là 'còn tệ hơn (làm)'.
Cách chia
| 가다 | → 가느니 |
| 먹다 | → 먹느니 |
| 살다 | → 사느니 |
| 기다리다 | → 기다리느니 |
Chỉ dùng với động từ (✗ 비싸느니).
Ví dụ
이렇게 기다리느니 차라리 걸어가는 게 낫겠어요.
Thà đi bộ còn hơn cứ chờ thế này.
억지로 먹느니 안 먹는 게 나아요.
Thà không ăn còn hơn cố ép mình ăn.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)ㄹ 바에(야) gần như giống hệt; -기보다(는) là so sánh trung lập, không có cảm giác 'cả hai đều tệ'.