Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 5
-되
(làm) … nhưng (với điều kiện là…)
Cấp 5 · TOPIK II · cao cấp
Cách dùng
Cho phép hoặc chấp nhận vế 1 rồi thêm một điều kiện, giới hạn hay chi tiết ở vế 2. Thường gặp trong lời khuyên, quy định và hướng dẫn; nghe trang trọng và hơi cổ.
Cách chia
| 가다 | → 가되 |
| 먹다 | → 먹되 |
| 마시다 | → 마시되 |
| 학생 | → 학생이되 |
Không phải 'nhưng' đơn thuần giữa hai sự thật; để đối lập thông thường hãy dùng -지만 hoặc -(으)나.
Ví dụ
술은 마시되 너무 많이 마시지는 마세요.
Uống rượu thì được, nhưng đừng uống quá nhiều.
돈은 빌려주되 꼭 날짜를 정하세요.
Cho vay tiền thì được, nhưng nhớ hẹn ngày trả rõ ràng.
So sánh với mẫu tương tự
-지만 / -(으)나 chỉ đối lập hai sự thật; -되 chấp nhận phần đầu rồi giới hạn nó ('được, nhưng chỉ khi / theo cách này').