Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1
-지만
nhưng, tuy… nhưng
Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Nối hai sự việc trái ngược nhau: 'A nhưng B'. Có thể gắn thì phía trước (갔지만, 갈 거지만). Cũng dùng trong câu mở đầu lịch sự: 죄송하지만, 실례지만.
Cách chia
| 비싸다 | → 비싸지만 |
| 먹다 | → 먹지만 |
| 춥다 | → 춥지만 |
| 학생 | → 학생이지만 |
Ví dụ
한국어는 어렵지만 재미있어요.
Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
어제는 추웠지만 오늘은 따뜻해요.
Hôm qua trời lạnh nhưng hôm nay thì ấm.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)ㄴ/는데 nhẹ nhàng hơn và có thể chỉ đơn thuần đưa ra bối cảnh, không chỉ tương phản; -지만 luôn đánh dấu sự tương phản rõ ràng.