Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 3
-도록 하다
nhớ phải …; (tôi) sẽ cố gắng; bắt ai đó làm
Cấp 3 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Đi với -(으)세요 là lời chỉ dẫn lịch sự ('xin nhớ là phải'); đi với -겠습니다 là lời hứa chắc chắn của người nói. Trong 'A가 B에게 V-도록 하다' nó nghĩa là A bắt hoặc để B làm gì đó.
Cách chia
| 오다 | → 오도록 하세요 |
| 확인하다 | → 확인하도록 하겠습니다 |
| 늦다 | → 늦지 않도록 하세요 |
Cách dùng chỉ dẫn/lời hứa mang tính trang trọng; giữa bạn thân thì nghe cứng nhắc.
Ví dụ
내일은 회의에 늦지 않도록 하세요.
Ngày mai nhớ đừng đến họp muộn nhé.
다음부터는 더 조심하도록 하겠습니다.
Từ lần sau tôi sẽ cẩn thận hơn.
So sánh với mẫu tương tự
-게 하다 là dạng sai khiến thông dụng; -도록 하다 cũng dùng làm sai khiến được nhưng chủ yếu dùng cho chỉ dẫn lịch sự và quyết tâm. -도록 đứng riêng là vĩ tố liên kết (để, sao cho).