Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 3
-(으)ㄹ까 봐(서)
vì sợ rằng, lo rằng (điều gì đó có thể xảy ra)
Cấp 3 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Mệnh đề 1 là nỗi lo về một tình huống có thể xảy ra; mệnh đề 2 là điều chủ ngữ đã làm hoặc làm vì nỗi lo đó, hoặc 걱정이다/걱정되다.
Cách chia
| 늦다 | → 늦을까 봐 |
| 오다 | → 올까 봐 |
| 춥다 | → 추울까 봐 |
| 잊어버리다 | → 잊어버릴까 봐 |
Không theo sau bởi mệnh lệnh, lời rủ hay kế hoạch tương lai: ✗ 늦을까 봐 빨리 가세요 → 늦을 수 있으니까 빨리 가세요.
Ví dụ
약속에 늦을까 봐 택시를 탔어요.
Sợ trễ hẹn nên tôi đã đi taxi.
비가 올까 봐 우산을 가져왔어요.
Sợ trời mưa nên tôi đã mang ô theo.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)ㄹ까 싶다 cũng có thể diễn tả nỗi lo nhưng kết thúc câu; -(으)ㄹ세라 là 'kẻo, e rằng' mang tính văn chương.