Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 3
-았/었었-
đã từng (tình huống quá khứ nay không còn đúng)
Cấp 3 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Dấu hiệu quá khứ kép: cho thấy điều gì đó đã xảy ra hoặc đúng trong quá khứ nhưng đã tách rời khỏi hiện tại (đã thay đổi hoặc kết thúc). 여기 왔었어요 = tôi từng đến đây (nhưng giờ thì không).
Cách chia
| 살다 | → 살았었어요 |
| 먹다 | → 먹었었어요 |
| 하다 | → 했었어요 |
| 길다 | → 길었었어요 |
Không dùng cho hành động đơn giản mới xảy ra: 어제 밥을 먹었어요 (✗ 먹었었어요 nghe lạ). Không dùng cho trạng thái vẫn đang tiếp diễn.
Ví dụ
어렸을 때 바닷가 근처에 살았었어요.
Hồi nhỏ tôi từng sống gần bờ biển.
예전에는 머리가 길었었는데 지금은 짧아요.
Trước đây tóc tôi từng dài, nhưng giờ thì ngắn.
So sánh với mẫu tương tự
-았/었- là quá khứ đơn (kết quả có thể vẫn tiếp diễn); -았/었었- nhấn mạnh sự đối lập với hiện tại. -았/었던 là dạng định ngữ.