Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1

-았/었-

thì quá khứ (đã làm, đã là)

Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp

Cách dùng

Đứng sau thân từ và trước đuôi câu để đặt hành động hoặc trạng thái vào quá khứ: 갔어요, 갔습니다. Chọn -았- hay -었- theo nguyên âm cuối của thân từ, giống như -아/어요.

Cách chia

가다→ 갔어요
먹다→ 먹었어요
일하다→ 일했어요
학생→ 학생이었어요

Rút gọn nguyên âm: 가+았 → 갔, 오+았 → 왔, 마시+었 → 마셨. Với danh từ: 의사였어요 (sau nguyên âm), 학생이었어요 (sau patchim).

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-았/었었- nhấn mạnh rằng tình huống trong quá khứ nay không còn nữa ('đã từng, nhưng giờ không còn'); -았/었- đơn thuần chỉ nói việc đó đã xảy ra trong quá khứ.

Mẫu liên quan